price level

price level

The price level for a basket of groceries is displayed on a chart in the economics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức giá: "price level" một chỉ số cho thấy những thay đổi tương đối về giá của một mặt hàng riêng lẻ (hoặc một rổ hàng hóa thị trường) theo thời gian. đo lường mức độ chung của giá cả trong nền kinh tế hoặc trong một thị trường cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Mức giá nhà ở đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • (Các nhà kinh tế sử dụng chỉ số giá tiêu dùng để theo dõi những thay đổi trong mức giá tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aggregate price level": mức giá tổng hợp, dùng để chỉ mức giá trung bình của tất cả hàng hóa dịch vụ trong nền kinh tế.

    • The aggregate price level is a key indicator of inflation. (Mức giá tổng hợp một chỉ số quan trọng của lạm phát.)
  • "Relative price level": mức giá tương đối, so sánh giá của một hàng hóa với giá của các hàng hóa khác.

    • Changes in the relative price level of oil affect global trade. (Những thay đổi trong mức giá tương đối của dầu ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Price (n): giá cả, giá trị tiền tệ của một hàng hóa hoặc dịch vụ.

    • The price of bread has gone up. (Giá bánh mì đã tăng lên.)
  • Level (n): mức độ, cấp độ.

    • The water level in the river is rising. (Mực nước trong sông đang dâng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Price index: chỉ số giá, một thước đo thống về mức giá.

    • The price index for consumer goods rose by 2% this year. (Chỉ số giá hàng tiêu dùng tăng 2% trong năm nay.)
  • Cost of living index: chỉ số chi phí sinh hoạt, đo lường sự thay đổi trong chi phí duy trì một mức sống nhất định.

    • The cost of living index in urban areas is higher than in rural areas. (Chỉ số chi phí sinh hoạtkhu vực thành thị cao hơnnông thôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "price level". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "set" (đặt ra) hoặc "adjust" (điều chỉnh) kết hợp với cụm từ này:
    • The government decided to set a new price level for fuel. (Chính phủ quyết định đặt ra một mức giá mới cho nhiên liệu.)
    • Companies often adjust their price levels based on market demand. (Các công ty thường điều chỉnh mức giá của họ dựa trên nhu cầu thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • "At any price": bằng mọi giá, không kể chi phí.

    • He wanted to win the contract at any price. (Anh ấy muốn giành được hợp đồng bằng mọi giá.)
  • "Price oneself out of the market": định giá quá cao khiến không bán được.

    • If you set your price level too high, you may price yourself out of the market. (Nếu bạn đặt mức giá quá cao, bạn có thể định giá mình ra khỏi thị trường.)